TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

связа́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
svjazátʹ[svʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên связа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

связа́ть nghĩa là cột, trói, kết hợp, liên kết.

Nghĩa của связа́ть

Động từ

  1. Cột, trói.
  2. Kết hợp, liên kết, nối.
  3. Ghép cặp, ghép đôi.
  4. Đan.

Cặp thể của связа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ связа́ть

NgôiTương lai
ясвяжу́
тысвя́жешь
он / она́ / оно́свя́жет
мысвя́жем
высвя́жете
они́свя́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)связа́л
Giống cái (она́)связа́ла
Giống trung (оно́)связа́ло
Số nhiều (они́)связа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свяжи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свяжи́те

Họ từ của связа́ть

Câu hỏi thường gặp

связать nghĩa là gì?

связать (động từ) nghĩa là cột, trói, kết hợp, liên kết.

связать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là связа́ть (phiên âm Latinh svjazátʹ, IPA [svʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.