TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгиб

giống đựcbất động vật
sgib[zɡʲip] giọng máy của trình duyệt

сгиб nghĩa là gập, gấp.

Nghĩa của сгиб

Danh từ

  1. [Chỗ, nếp] gập, gấp, gập lại, gấp lại, uốn cong, bẻ cong.
    • сгиб ло́ктяkhuỷu tay, [chỗ] gập khuỷu tay
    • сгиб коле́наkhuỷu chân, [chỗ] gập đầu gối
    • сгиб газе́тыnếp gập (gấp) của tờ báo, nếp gập (gấp) báo

Biến cách của сгиб (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сги́бсги́бы
Sinh cách кого? чего?сги́басги́бов
Tặng cách кому? чему?сги́бусги́бам
Đối cách кого? что?сги́бсги́бы
Công cụ cách кем? чем?сги́бомсги́бами
Giới cách о ком? о чём?сги́бесги́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сгиб

Câu hỏi thường gặp

сгиб nghĩa là gì?

сгиб (danh từ) nghĩa là gập, gấp.

сгиб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгиб (phiên âm Latinh sgib, IPA [zɡʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.