TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгнои́ть

thể hoàn thành
sgnoítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгнои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгнои́ть nghĩa là làm mục nát, làm thối rữa.

Nghĩa của сгнои́ть

Nghĩa lấy theo mục гноить.

Động từ

  1. Làm... mục nát, làm... thối rữa.

Chia động từ сгнои́ть

NgôiTương lai
ясгною́
тысгнои́шь
он / она́ / оно́сгнои́т
мысгнои́м
высгнои́те
они́сгноя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сгнои́л
Giống cái (она́)сгнои́ла
Giống trung (оно́)сгнои́ло
Số nhiều (они́)сгнои́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгнои́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгнои́те

Câu hỏi thường gặp

сгноить nghĩa là gì?

сгноить (động từ) nghĩa là làm mục nát, làm thối rữa.

сгноить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгнои́ть (phiên âm Latinh sgnoítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.