сгнои́ть
Dấu sắc trên сгнои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгнои́ть nghĩa là làm mục nát, làm thối rữa.
Nghĩa của сгнои́ть
Nghĩa lấy theo mục гноить.
Động từ
- Làm... mục nát, làm... thối rữa.
Chia động từ сгнои́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сгною́ |
| ты | сгнои́шь |
| он / она́ / оно́ | сгнои́т |
| мы | сгнои́м |
| вы | сгнои́те |
| они́ | сгноя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгнои́л |
| Giống cái (она́) | сгнои́ла |
| Giống trung (оно́) | сгнои́ло |
| Số nhiều (они́) | сгнои́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгнои́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгнои́те |
Câu hỏi thường gặp
сгноить nghĩa là gì?
сгноить (động từ) nghĩa là làm mục nát, làm thối rữa.
сгноить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгнои́ть (phiên âm Latinh sgnoítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.