TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сговори́ться

thể hoàn thành
sgovorítʹsja[zɡəvɐˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сговори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сговори́ться nghĩa là hẹn, ước hẹn, thỏa thuận, đồng ý.

Nghĩa của сговори́ться

Thể hoàn thành của сгова́риваться.

Động từ

  1. Hẹn, ước hẹn, ước định, hẹn nhau.
  2. Thỏa thuận, đồng ý, thỏa ước.
  3. Thông đồng, thông mưu, móc ngoặc,, câu kết, ăn cánh.

Cặp thể của сговори́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сговори́ться

NgôiTương lai
ясговорю́сь
тысговори́шься
он / она́ / оно́сговори́тся
мысговори́мся
высговори́тесь
они́сговоря́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сговори́лся
Giống cái (она́)сговори́лась
Giống trung (оно́)сговори́лось
Số nhiều (они́)сговори́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сговори́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сговори́тесь

Họ từ của сговори́ться

Câu hỏi thường gặp

сговориться nghĩa là gì?

сговориться (động từ) nghĩa là hẹn, ước hẹn, thỏa thuận, đồng ý.

сговориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сговори́ться (phiên âm Latinh sgovorítʹsja, IPA [zɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.