TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгружа́ть

thể chưa hoàn thành
sgružátʹ[zɡrʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгружа́ть nghĩa là bốc dỡ, bốc xuống.

Nghĩa của сгружа́ть

Động từ

  1. Bốc dỡ, bốc... xuống, dỡ... xuống, bốc, dỡ.

Cặp thể của сгружа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сгружа́ть

NgôiHiện tại
ясгружа́ю
тысгружа́ешь
он / она́ / оно́сгружа́ет
мысгружа́ем
высгружа́ете
они́сгружа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сгружать.

Quá khứ

Giống đực (он)сгружа́л
Giống cái (она́)сгружа́ла
Giống trung (оно́)сгружа́ло
Số nhiều (они́)сгружа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгружа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгружа́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сгружа́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сгружать nghĩa là gì?

сгружать (động từ) nghĩa là bốc dỡ, bốc xuống.

сгружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгружа́ть (phiên âm Latinh sgružátʹ, IPA [zɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.