сгружа́ть
Dấu sắc trên сгружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгружа́ть nghĩa là bốc dỡ, bốc xuống.
Nghĩa của сгружа́ть
Động từ
- Bốc dỡ, bốc... xuống, dỡ... xuống, bốc, dỡ.
Cặp thể của сгружа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгружа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сгружа́ю |
| ты | сгружа́ешь |
| он / она́ / оно́ | сгружа́ет |
| мы | сгружа́ем |
| вы | сгружа́ете |
| они́ | сгружа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сгружать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгружа́л |
| Giống cái (она́) | сгружа́ла |
| Giống trung (оно́) | сгружа́ло |
| Số nhiều (они́) | сгружа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгружа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгружа́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сгружа́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
сгружать nghĩa là gì?
сгружать (động từ) nghĩa là bốc dỡ, bốc xuống.
сгружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгружа́ть (phiên âm Latinh sgružátʹ, IPA [zɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.