сгуби́ть
Dấu sắc trên сгуби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгуби́ть nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.
Nghĩa của сгуби́ть
Thể hoàn thành của губи́ть.
Động từ
- Giết, hủy diệt, tiêu diệt, giết chết.
- Làm hư, làm hỏng, làm mai một, làm hư hỏng, hủy hoại.
- Làm khốn khổ, làm mất hạnh phúc.
Cặp thể của сгуби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгуби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сгублю́ |
| ты | сгу́бишь |
| он / она́ / оно́ | сгу́бит |
| мы | сгу́бим |
| вы | сгу́бите |
| они́ | сгу́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгуби́л |
| Giống cái (она́) | сгуби́ла |
| Giống trung (оно́) | сгуби́ло |
| Số nhiều (они́) | сгуби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгуби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгуби́те |
Câu hỏi thường gặp
сгубить nghĩa là gì?
сгубить (động từ) nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.
сгубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгуби́ть (phiên âm Latinh sgubítʹ, IPA [zɡʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.