TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгуби́ть

thể hoàn thành
sgubítʹ[zɡʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгуби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгуби́ть nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.

Nghĩa của сгуби́ть

Thể hoàn thành của губи́ть.

Động từ

  1. Giết, hủy diệt, tiêu diệt, giết chết.
  2. Làm hư, làm hỏng, làm mai một, làm hư hỏng, hủy hoại.
  3. Làm khốn khổ, làm mất hạnh phúc.

Cặp thể của сгуби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сгуби́ть

NgôiTương lai
ясгублю́
тысгу́бишь
он / она́ / оно́сгу́бит
мысгу́бим
высгу́бите
они́сгу́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сгуби́л
Giống cái (она́)сгуби́ла
Giống trung (оно́)сгуби́ло
Số nhiều (они́)сгуби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгуби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгуби́те

Câu hỏi thường gặp

сгубить nghĩa là gì?

сгубить (động từ) nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.

сгубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгуби́ть (phiên âm Latinh sgubítʹ, IPA [zɡʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.