сда́бривать
Dấu sắc trên сда́бривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сда́бривать nghĩa là nêm, tra mắm muối.
Nghĩa của сда́бривать
Động từ
- Nêm, tra mắm muối; (пряностями) thêm gia vị.
Cặp thể của сда́бривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сда́бривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сда́бриваю |
| ты | сда́бриваешь |
| он / она́ / оно́ | сда́бривает |
| мы | сда́бриваем |
| вы | сда́бриваете |
| они́ | сда́бривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдабривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сда́бривал |
| Giống cái (она́) | сда́бривала |
| Giống trung (оно́) | сда́бривало |
| Số nhiều (они́) | сда́бривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сда́бривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сда́бривайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сда́бривать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
сдабривать nghĩa là gì?
сдабривать (động từ) nghĩa là nêm, tra mắm muối.
сдабривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сда́бривать (phiên âm Latinh sdábrivatʹ, IPA [ˈzdabrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.