TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удобря́ть

thể chưa hoàn thành
udobrjátʹ[ʊdɐˈbrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удобря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удобря́ть nghĩa là bón phân, bón.

Nghĩa của удобря́ть

Động từ

  1. Bón phân, bón.

Cặp thể của удобря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удобря́ть

NgôiHiện tại
яудобря́ю
тыудобря́ешь
он / она́ / оно́удобря́ет
мыудобря́ем
выудобря́ете
они́удобря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удобрять.

Quá khứ

Giống đực (он)удобря́л
Giống cái (она́)удобря́ла
Giống trung (оно́)удобря́ло
Số nhiều (они́)удобря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удобря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удобря́йте

Họ từ của удобря́ть

Câu hỏi thường gặp

удобрять nghĩa là gì?

удобрять (động từ) nghĩa là bón phân, bón.

удобрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удобря́ть (phiên âm Latinh udobrjátʹ, IPA [ʊdɐˈbrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.