TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сдо́брить

thể hoàn thành
sdóbritʹ[ˈzdobrʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сдо́брить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сдо́брить nghĩa là nêm, tra mắm muối.

Nghĩa của сдо́брить

Thể hoàn thành của сда́бривать.

Động từ

  1. Nêm, tra mắm muối; (пряностями) thêm gia vị.

Cặp thể của сдо́брить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сдо́брить

NgôiTương lai
ясдо́брю
тысдо́бришь
он / она́ / оно́сдо́брит
мысдо́брим
высдо́брите
они́сдо́брят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сдо́брил
Giống cái (она́)сдо́брила
Giống trung (оно́)сдо́брило
Số nhiều (они́)сдо́брили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сдо́бри
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сдо́брите

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сдо́брить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сдобрить nghĩa là gì?

сдобрить (động từ) nghĩa là nêm, tra mắm muối.

сдобрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сдо́брить (phiên âm Latinh sdóbritʹ, IPA [ˈzdobrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.