TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сдави́ть

thể hoàn thành
sdavítʹ[zdɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сдави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сдави́ть nghĩa là bóp, bóp nghẹt, đè.

Nghĩa của сдави́ть

Thể hoàn thành của сда́вливать.

Động từ

  1. Bóp, bóp nghẹt.
  2. Đè, bóp, ép.

Cặp thể của сдави́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сдави́ть

NgôiTương lai
ясдавлю́
тысда́вишь
он / она́ / оно́сда́вит
мысда́вим
высда́вите
они́сда́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сдави́л
Giống cái (она́)сдави́ла
Giống trung (оно́)сдави́ло
Số nhiều (они́)сдави́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сдави́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сдави́те

Câu hỏi thường gặp

сдавить nghĩa là gì?

сдавить (động từ) nghĩa là bóp, bóp nghẹt, đè.

сдавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сдави́ть (phiên âm Latinh sdavítʹ, IPA [zdɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.