сдави́ть
Dấu sắc trên сдави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сдави́ть nghĩa là bóp, bóp nghẹt, đè.
Nghĩa của сдави́ть
Thể hoàn thành của сда́вливать.
Động từ
- Bóp, bóp nghẹt.
- Đè, bóp, ép.
Cặp thể của сдави́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдави́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сдавлю́ |
| ты | сда́вишь |
| он / она́ / оно́ | сда́вит |
| мы | сда́вим |
| вы | сда́вите |
| они́ | сда́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сдави́л |
| Giống cái (она́) | сдави́ла |
| Giống trung (оно́) | сдави́ло |
| Số nhiều (они́) | сдави́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдави́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдави́те |
Câu hỏi thường gặp
сдавить nghĩa là gì?
сдавить (động từ) nghĩa là bóp, bóp nghẹt, đè.
сдавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдави́ть (phiên âm Latinh sdavítʹ, IPA [zdɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.