TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сда́вливать

thể chưa hoàn thành
sdávlivatʹ[ˈzdavlʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сда́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сда́вливать nghĩa là bóp, bóp nghẹt.

Nghĩa của сда́вливать

Động từ

  1. Bóp, bóp nghẹt.

Cặp thể của сда́вливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сда́вливать

NgôiHiện tại
ясда́вливаю
тысда́вливаешь
он / она́ / оно́сда́вливает
мысда́вливаем
высда́вливаете
они́сда́вливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдавливать.

Quá khứ

Giống đực (он)сда́вливал
Giống cái (она́)сда́вливала
Giống trung (оно́)сда́вливало
Số nhiều (они́)сда́вливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сда́вливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сда́вливайте

Câu hỏi thường gặp

сдавливать nghĩa là gì?

сдавливать (động từ) nghĩa là bóp, bóp nghẹt.

сдавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сда́вливать (phiên âm Latinh sdávlivatʹ, IPA [ˈzdavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.