сда́ться
Dấu sắc trên сда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сда́ться nghĩa là hàng, đầu hàng, lùi bước.
Nghĩa của сда́ться
Thể hoàn thành của сдава́ться.
Động từ
- Hàng, đầu hàng, hàng phục, quy hàng, chịu thua, hàng thú, lai hàng.
- Đầu hàng, lùi bước.
- Nhân nhượng, nhượng bộ, nhường.
- Đầu hàng.
Cặp thể của сда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сда́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сда́мся |
| ты | сда́шься |
| он / она́ / оно́ | сда́стся |
| мы | сдади́мся |
| вы | сдади́тесь |
| они́ | сдаду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сда́лся |
| Giống cái (она́) | сдала́сь |
| Giống trung (оно́) | сдало́сь |
| Số nhiều (они́) | сдали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сда́йтесь |
Họ từ của сда́ться
Câu ví dụ với сда́ться
- Мы не можем сдаться. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5180217
- Вам следует сдаться. Bạn nên đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8282415
- Я лучше умру, чем сдамся. Tôi thà chết chứ không bỏ cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1643711
- Что бы вы ни говорили, я не сдамся. Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942465
- Что бы ты ни говорил, я не сдамся. Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8228976
- Он сдался. Anh ấy đã đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2051549
- Я сдался. Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3688788
- Я сдалась. Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6006616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сдаться nghĩa là gì?
сдаться (động từ) nghĩa là hàng, đầu hàng, lùi bước.
сдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сда́ться (phiên âm Latinh sdátʹsja, IPA [ˈzdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.