TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сда́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sdátʹsja[ˈzdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сда́ться nghĩa là hàng, đầu hàng, lùi bước.

Nghĩa của сда́ться

Thể hoàn thành của сдава́ться.

Động từ

  1. Hàng, đầu hàng, hàng phục, quy hàng, chịu thua, hàng thú, lai hàng.
  2. Đầu hàng, lùi bước.
  3. Nhân nhượng, nhượng bộ, nhường.
  4. Đầu hàng.

Cặp thể của сда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сда́ться

NgôiTương lai
ясда́мся
тысда́шься
он / она́ / оно́сда́стся
мысдади́мся
высдади́тесь
они́сдаду́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сда́лся
Giống cái (она́)сдала́сь
Giống trung (оно́)сдало́сь
Số nhiều (они́)сдали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сда́йтесь

Họ từ của сда́ться

Câu ví dụ với сда́ться

  • Мы не можем сдаться. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5180217
  • Вам следует сдаться. Bạn nên đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8282415
  • Я лучше умру, чем сдамся. Tôi thà chết chứ không bỏ cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1643711
  • Что бы вы ни говорили, я не сдамся. Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942465
  • Что бы ты ни говорил, я не сдамся. Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8228976
  • Он сдался. Anh ấy đã đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2051549
  • Я сдался. Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3688788
  • Я сдалась. Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6006616

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сдаться nghĩa là gì?

сдаться (động từ) nghĩa là hàng, đầu hàng, lùi bước.

сдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сда́ться (phiên âm Latinh sdátʹsja, IPA [ˈzdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.