сдвига́ть
Dấu sắc trên сдвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сдвига́ть nghĩa là xê đi, dịch đi, dịch gần lại.
Nghĩa của сдвига́ть
Động từ
- с места Xê... đi, dịch... đi, đẩy... đi, xê dịch, chuyển dịch, dịch chuyển, di chuyển.
- слви́нуть шля́пу на заты́локđẩy cái mũ ra sau gáy
- его́ с ме́ста не сдви́нешьnó cứ nằm ỳ một chỗ, không thể làm nó chuyển biến được
- сближать Dịch gần... lại.
- сдвига́ть бро́виnhíu[lông] mày lại, nhíu mày, cau mày
Cặp thể của сдвига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдвига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сдвига́ю |
| ты | сдвига́ешь |
| он / она́ / оно́ | сдвига́ет |
| мы | сдвига́ем |
| вы | сдвига́ете |
| они́ | сдвига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдвигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сдвига́л |
| Giống cái (она́) | сдвига́ла |
| Giống trung (оно́) | сдвига́ло |
| Số nhiều (они́) | сдвига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдвига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдвига́йте |
Câu hỏi thường gặp
сдвигать nghĩa là gì?
сдвигать (động từ) nghĩa là xê đi, dịch đi, dịch gần lại.
сдвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдвига́ть (phiên âm Latinh sdvigátʹ, IPA [zdvʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.