TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сдвига́ть

thể chưa hoàn thành
sdvigátʹ[zdvʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сдвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сдвига́ть nghĩa là xê đi, dịch đi, dịch gần lại.

Nghĩa của сдвига́ть

Động từ

  1. с места Xê... đi, dịch... đi, đẩy... đi, xê dịch, chuyển dịch, dịch chuyển, di chuyển.
    • слви́нуть шля́пу на заты́локđẩy cái mũ ra sau gáy
    • его́ с ме́ста не сдви́нешьnó cứ nằm ỳ một chỗ, không thể làm nó chuyển biến được
  2. сближать Dịch gần... lại.
    • сдвига́ть бро́виnhíu[lông] mày lại, nhíu mày, cau mày

Cặp thể của сдвига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сдвига́ть

NgôiHiện tại
ясдвига́ю
тысдвига́ешь
он / она́ / оно́сдвига́ет
мысдвига́ем
высдвига́ете
они́сдвига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдвигать.

Quá khứ

Giống đực (он)сдвига́л
Giống cái (она́)сдвига́ла
Giống trung (оно́)сдвига́ло
Số nhiều (они́)сдвига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сдвига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сдвига́йте

Câu hỏi thường gặp

сдвигать nghĩa là gì?

сдвигать (động từ) nghĩa là xê đi, dịch đi, dịch gần lại.

сдвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сдвига́ть (phiên âm Latinh sdvigátʹ, IPA [zdvʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.