сдви́нуть
Dấu sắc trên сдви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сдви́нуть nghĩa là xê đi, dịch đi, dịch gần lại.
Nghĩa của сдви́нуть
Thể hoàn thành của сдвига́ть.
Động từ
- Xê... đi, dịch... đi, đẩy... đi, xê dịch, chuyển dịch, dịch chuyển, di chuyển.
- Dịch gần... lại.
Cặp thể của сдви́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдви́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сдви́ну |
| ты | сдви́нешь |
| он / она́ / оно́ | сдви́нет |
| мы | сдви́нем |
| вы | сдви́нете |
| они́ | сдви́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сдви́нул |
| Giống cái (она́) | сдви́нула |
| Giống trung (оно́) | сдви́нуло |
| Số nhiều (они́) | сдви́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдви́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдви́ньте |
Câu hỏi thường gặp
сдвинуть nghĩa là gì?
сдвинуть (động từ) nghĩa là xê đi, dịch đi, dịch gần lại.
сдвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдви́нуть (phiên âm Latinh sdvínutʹ, IPA [ˈzdvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.