сдвига́ться
Dấu sắc trên сдвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сдвига́ться nghĩa là xê dịch, chuyển dịch, dịch gần nhau, xích gần nhau.
Nghĩa của сдвига́ться
Động từ
- Xê dịch, chuyển dịch, dịch chuyển, di chuyển, chuyển vị.
- не сдви́нуться с ме́стаkhông chuyển dịch, ỳ ra
- приближаться друг к другу Dịch gần nhau, xích gần nhau.
Cặp thể của сдвига́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдвига́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сдвига́юсь |
| ты | сдвига́ешься |
| он / она́ / оно́ | сдвига́ется |
| мы | сдвига́емся |
| вы | сдвига́етесь |
| они́ | сдвига́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдвигаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сдвига́лся |
| Giống cái (она́) | сдвига́лась |
| Giống trung (оно́) | сдвига́лось |
| Số nhiều (они́) | сдвига́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдвига́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдвига́йтесь |
Họ từ của сдвига́ться
Câu hỏi thường gặp
сдвигаться nghĩa là gì?
сдвигаться (động từ) nghĩa là xê dịch, chuyển dịch, dịch gần nhau, xích gần nhau.
сдвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдвига́ться (phiên âm Latinh sdvigátʹsja, IPA [zdvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.