сдви́нуться
Dấu sắc trên сдви́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сдви́нуться nghĩa là xê dịch, chuyển dịch, dịch gần nhau, xích gần nhau.
Nghĩa của сдви́нуться
Thể hoàn thành của сдвига́ться.
Động từ
- Xê dịch, chuyển dịch, dịch chuyển, di chuyển, chuyển vị.
- Dịch gần nhau, xích gần nhau.
Cặp thể của сдви́нуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдви́нуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сдви́нусь |
| ты | сдви́нешься |
| он / она́ / оно́ | сдви́нется |
| мы | сдви́немся |
| вы | сдви́нетесь |
| они́ | сдви́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сдви́нулся |
| Giống cái (она́) | сдви́нулась |
| Giống trung (оно́) | сдви́нулось |
| Số nhiều (они́) | сдви́нулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдви́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдви́ньтесь |
Họ từ của сдви́нуться
Câu ví dụ với сдви́нуться
- Они были так напуганы, что не могли сдвинуться с места. Bọn họ sợ tới nỗi không làm gì được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1706413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сдвинуться nghĩa là gì?
сдвинуться (động từ) nghĩa là xê dịch, chuyển dịch, dịch gần nhau, xích gần nhau.
сдвинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдви́нуться (phiên âm Latinh sdvínutʹsja, IPA [ˈzdvʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.