TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сде́лать

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sdélatʹ[ˈzʲdʲeɫətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сде́лать nghĩa là làm.

Nghĩa của сде́лать

Động từ

  1. Làm.

Cặp thể của сде́лать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сде́лать

NgôiTương lai
ясде́лаю
тысде́лаешь
он / она́ / оно́сде́лает
мысде́лаем
высде́лаете
они́сде́лают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сде́лал
Giống cái (она́)сде́лала
Giống trung (оно́)сде́лало
Số nhiều (они́)сде́лали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сде́лай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сде́лайте

Câu ví dụ với сде́лать

  • Не могу сделать ничего лучше. Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.Tatoeba #5583
  • Если бы я мог послать тебе зефир, Чанг, я сделал бы это. Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi.Tatoeba #5499
  • Ты должен рискнуть, чтобы сделать это. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5500
  • Это всё, что я могу сделать. Tôi chỉ làm được đến thế mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1667637
  • Я не позволю тебе это сделать. Tôi sẽ không để cho bạn làm chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2636538
  • Что мне сделать с оставшимися овощами? Tôi có thể làm gì với phần rau thừa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2686126
  • Больше вы ничего не можете сделать. Bạn không thể làm gì hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3505094
  • Больше ты ничего не можешь сделать. Bạn không thể làm gì hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3505095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сделать nghĩa là gì?

сделать (động từ) nghĩa là làm.

сделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сде́лать (phiên âm Latinh sdélatʹ, IPA [ˈzʲdʲeɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.