TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сде́латься

thể hoàn thành
sdélatʹsja[ˈzʲdʲeɫət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сде́латься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сде́латься nghĩa là trở thành, trở nên, xảy ra, diễn ra.

Nghĩa của сде́латься

Thể hoàn thành của де́латься.

Động từ

  1. Trở thành, trở nên, thành.
  2. Xảy ra, diễn ra.

Cặp thể của сде́латься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сде́латься

NgôiTương lai
ясде́лаюсь
тысде́лаешься
он / она́ / оно́сде́лается
мысде́лаемся
высде́лаетесь
они́сде́лаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сде́лался
Giống cái (она́)сде́лалась
Giống trung (оно́)сде́лалось
Số nhiều (они́)сде́лались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сде́лайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сде́лайтесь

Câu hỏi thường gặp

сделаться nghĩa là gì?

сделаться (động từ) nghĩa là trở thành, trở nên, xảy ra, diễn ra.

сделаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сде́латься (phiên âm Latinh sdélatʹsja, IPA [ˈzʲdʲeɫət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.