сде́латься
Dấu sắc trên сде́латься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сде́латься nghĩa là trở thành, trở nên, xảy ra, diễn ra.
Nghĩa của сде́латься
Thể hoàn thành của де́латься.
Động từ
- Trở thành, trở nên, thành.
- Xảy ra, diễn ra.
Cặp thể của сде́латься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сде́латься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сде́лаюсь |
| ты | сде́лаешься |
| он / она́ / оно́ | сде́лается |
| мы | сде́лаемся |
| вы | сде́лаетесь |
| они́ | сде́лаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сде́лался |
| Giống cái (она́) | сде́лалась |
| Giống trung (оно́) | сде́лалось |
| Số nhiều (они́) | сде́лались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сде́лайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сде́лайтесь |
Câu hỏi thường gặp
сделаться nghĩa là gì?
сделаться (động từ) nghĩa là trở thành, trở nên, xảy ra, diễn ra.
сделаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сде́латься (phiên âm Latinh sdélatʹsja, IPA [ˈzʲdʲeɫət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.