удо́брить
Dấu sắc trên удо́брить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удо́брить nghĩa là bón phân, bón.
Nghĩa của удо́брить
Thể hoàn thành của удобря́ть.
Động từ
- Bón phân, bón.
- Bón.
Cặp thể của удо́брить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удо́брить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удо́брю |
| ты | удо́бришь |
| он / она́ / оно́ | удо́брит |
| мы | удо́брим |
| вы | удо́брите |
| они́ | удо́брят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удо́брил |
| Giống cái (она́) | удо́брила |
| Giống trung (оно́) | удо́брило |
| Số nhiều (они́) | удо́брили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удо́бри |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удо́брите |
Họ từ của удо́брить
Câu hỏi thường gặp
удобрить nghĩa là gì?
удобрить (động từ) nghĩa là bón phân, bón.
удобрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удо́брить (phiên âm Latinh udóbritʹ, IPA [ʊˈdobrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.