TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сдыха́ть

thể chưa hoàn thành
sdyxátʹ[zdɨˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сдыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сдыха́ть nghĩa là chết, mất.

Nghĩa của сдыха́ть

Động từ

  1. Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.

Cặp thể của сдыха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сдыха́ть

NgôiHiện tại
ясдыха́ю
тысдыха́ешь
он / она́ / оно́сдыха́ет
мысдыха́ем
высдыха́ете
они́сдыха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдыхать.

Quá khứ

Giống đực (он)сдыха́л
Giống cái (она́)сдыха́ла
Giống trung (оно́)сдыха́ло
Số nhiều (они́)сдыха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сдыха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сдыха́йте

Câu hỏi thường gặp

сдыхать nghĩa là gì?

сдыхать (động từ) nghĩa là chết, mất.

сдыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сдыха́ть (phiên âm Latinh sdyxátʹ, IPA [zdɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.