сдыха́ть
Dấu sắc trên сдыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сдыха́ть nghĩa là chết, mất.
Nghĩa của сдыха́ть
Động từ
- Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.
Cặp thể của сдыха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдыха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сдыха́ю |
| ты | сдыха́ешь |
| он / она́ / оно́ | сдыха́ет |
| мы | сдыха́ем |
| вы | сдыха́ете |
| они́ | сдыха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдыхать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сдыха́л |
| Giống cái (она́) | сдыха́ла |
| Giống trung (оно́) | сдыха́ло |
| Số nhiều (они́) | сдыха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдыха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдыха́йте |
Câu hỏi thường gặp
сдыхать nghĩa là gì?
сдыхать (động từ) nghĩa là chết, mất.
сдыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдыха́ть (phiên âm Latinh sdyxátʹ, IPA [zdɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.