TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

себялю́бие

giống trungbất động vật
sebjaljúbije[sʲɪbʲɪˈlʲʉbʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên себялю́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

себялю́бие nghĩa là ích kỷ.

Nghĩa của себялю́бие

Danh từ

  1. [Tính, thói] ích kỷ.

Biến cách của себялю́бие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?себялю́биесебялю́бия
Sinh cách кого? чего?себялю́биясебялю́бий
Tặng cách кому? чему?себялю́биюсебялю́биям
Đối cách кого? что?себялю́биесебялю́бия
Công cụ cách кем? чем?себялю́биемсебялю́биями
Giới cách о ком? о чём?себялю́биисебялю́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với себялю́бие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

себялюбие nghĩa là gì?

себялюбие (danh từ) nghĩa là ích kỷ.

себялюбие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là себялю́бие (phiên âm Latinh sebjaljúbije, IPA [sʲɪbʲɪˈlʲʉbʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.