TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

себя́шка

giống cáibất động vật
sebjáška[sʲɪˈbʲaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên себя́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

себя́шка nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng.

Nghĩa của себя́шка

Danh từ

  1. Tự sướng, ảnh tự sướng, hình tự sướng, ảnh tự chụp, hình tự chụp.

Biến cách của себя́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?себя́шкасебя́шки
Sinh cách кого? чего?себя́шкисебя́шек
Tặng cách кому? чему?себя́шкесебя́шкам
Đối cách кого? что?себя́шкусебя́шки
Công cụ cách кем? чем?себя́шкойсебя́шками
Giới cách о ком? о чём?себя́шкесебя́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với себя́шка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

себяшка nghĩa là gì?

себяшка (danh từ) nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng.

себяшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là себя́шка (phiên âm Latinh sebjáška, IPA [sʲɪˈbʲaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.