се́лфи
giống trungbất động vật
sɛ́lfi[ˈsɛɫfʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên се́лфи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́лфи nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng.
Nghĩa của се́лфи
Danh từ
- Tự sướng, ảnh tự sướng, hình tự sướng, ảnh tự chụp, hình tự chụp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với се́лфи
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
селфи nghĩa là gì?
селфи (danh từ) nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng.
селфи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́лфи (phiên âm Latinh sɛ́lfi, IPA [ˈsɛɫfʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.