TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

северя́нин

giống đựcđộng vật
severjánin[sʲɪvʲɪˈrʲænʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên северя́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

северя́нин nghĩa là người phương bắc, người miền bắc.

Nghĩa của северя́нин

Danh từ

  1. Người phương bắc, người miền bắc.

Biến cách của северя́нин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?северя́нинсеверя́не
Sinh cách кого? чего?северя́нинасеверя́н
Tặng cách кому? чему?северя́нинусеверя́нам
Đối cách кого? что?северя́нинасеверя́н
Công cụ cách кем? чем?северя́ниномсеверя́нами
Giới cách о ком? о чём?северя́нинесеверя́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với северя́нин

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

северянин nghĩa là gì?

северянин (danh từ) nghĩa là người phương bắc, người miền bắc.

северянин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là северя́нин (phiên âm Latinh severjánin, IPA [sʲɪvʲɪˈrʲænʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.