TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

южа́нин

giống đựcđộng vật
južánin[jʊˈʐanʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên южа́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

южа́нин nghĩa là người miền nam, người phương nam.

Nghĩa của южа́нин

Danh từ

  1. Người miền nam, người phương nam.

Biến cách của южа́нин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?южа́нинюжа́не
Sinh cách кого? чего?южа́нинаюжа́н
Tặng cách кому? чему?южа́нинуюжа́нам
Đối cách кого? что?южа́нинаюжа́н
Công cụ cách кем? чем?южа́ниномюжа́нами
Giới cách о ком? о чём?южа́нинеюжа́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với южа́нин

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

южанин nghĩa là gì?

южанин (danh từ) nghĩa là người miền nam, người phương nam.

южанин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là южа́нин (phiên âm Latinh južánin, IPA [jʊˈʐanʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.