сека́ч
giống đựcđộng vật
sekáč[sʲɪˈkat͡ɕ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сека́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сека́ч nghĩa là dao phay.
Nghĩa của сека́ч
Danh từ
- Dao phay.
Biến cách của сека́ч (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сека́ч | секачи́ |
| Sinh cách кого? чего? | секача́ | секаче́й |
| Tặng cách кому? чему? | секачу́ | секача́м |
| Đối cách кого? что? | секача́ | секаче́й |
| Công cụ cách кем? чем? | секачо́м | секача́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | секаче́ | секача́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của сека́ч
Câu hỏi thường gặp
секач nghĩa là gì?
секач (danh từ) nghĩa là dao phay.
секач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сека́ч (phiên âm Latinh sekáč, IPA [sʲɪˈkat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.