TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сечь

thể chưa hoàn thành
sečʹ[sʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

сечь nghĩa là quất, vụt.

Nghĩa của сечь

Động từ

  1. разгами, плетю и т. п. Quất, vụt, đánh, đập.

Cặp thể của сечь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сечь

NgôiHiện tại
ясеку́
тысечёшь
он / она́ / оно́сечёт
мысечём
высечёте
они́секу́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сечь.

Quá khứ

Giống đực (он)сёк
Giống cái (она́)секла́
Giống trung (оно́)секло́
Số nhiều (они́)секли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)секи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)секи́те

Họ từ của сечь

Câu hỏi thường gặp

сечь nghĩa là gì?

сечь (động từ) nghĩa là quất, vụt.

сечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сечь (phiên âm Latinh sečʹ, IPA [sʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.