TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́кси

sɛ́ksi[ˈsɛksʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́кси chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́кси nghĩa là quyến rũ, cuốn hút, gợi cảm, hở hang.

Nghĩa của се́кси

Tính từ

  1. Quyến rũ, cuốn hút, hấp dẫn.
  2. Gợi cảm, hở hang, gợi dục.

Biến cách của се́кси theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
Sinh cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
Tặng cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
Đối cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
Công cụ cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси
Giới cáchсе́ксисе́ксисе́ксисе́кси

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của се́кси

So sánh nhấtсе́ксейший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với се́кси

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

секси nghĩa là gì?

секси (tính từ) nghĩa là quyến rũ, cuốn hút, gợi cảm, hở hang.

секси đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́кси (phiên âm Latinh sɛ́ksi, IPA [ˈsɛksʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.