се́кси
Dấu sắc trên се́кси chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́кси nghĩa là quyến rũ, cuốn hút, gợi cảm, hở hang.
Nghĩa của се́кси
Tính từ
- Quyến rũ, cuốn hút, hấp dẫn.
- Gợi cảm, hở hang, gợi dục.
Biến cách của се́кси theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
| Sinh cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
| Tặng cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
| Đối cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
| Công cụ cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
| Giới cách | се́кси | се́кси | се́кси | се́кси |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của се́кси
| So sánh nhất | се́ксейший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với се́кси
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
секси nghĩa là gì?
секси (tính từ) nghĩa là quyến rũ, cuốn hút, gợi cảm, hở hang.
секси đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́кси (phiên âm Latinh sɛ́ksi, IPA [ˈsɛksʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.