TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

селе́ба

giống đựcđộng vật
seléba[sʲɪˈlʲebə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên селе́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

селе́ба nghĩa là danh nhân.

Nghĩa của селе́ба

Danh từ

  1. Danh nhân.

Biến cách của селе́ба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?селе́баселе́бы
Sinh cách кого? чего?селе́быселе́б
Tặng cách кому? чему?селе́беселе́бам
Đối cách кого? что?селе́буселе́б
Công cụ cách кем? чем?селе́бойселе́бами
Giới cách о ком? о чём?селе́беселе́бах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với селе́ба

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

селеба nghĩa là gì?

селеба (danh từ) nghĩa là danh nhân.

селеба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là селе́ба (phiên âm Latinh seléba, IPA [sʲɪˈlʲebə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.