TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

серебри́ться

thể chưa hoàn thành
serebrítʹsja[sʲɪrʲɪˈbrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên серебри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

серебри́ться nghĩa là ánh bạc trắng bạc, óng ánh, lóng lánh.

Nghĩa của серебри́ться

Động từ

  1. становиться серебристым Ánh bạc trắng bạc.
  2. выделяться своим блеском Óng ánh, lóng lánh.

Chia động từ серебри́ться

NgôiHiện tại
ясеребрю́сь
тысеребри́шься
он / она́ / оно́серебри́тся
мысеребри́мся
высеребри́тесь
они́серебря́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + серебриться.

Quá khứ

Giống đực (он)серебри́лся
Giống cái (она́)серебри́лась
Giống trung (оно́)серебри́лось
Số nhiều (они́)серебри́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)серебри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)серебри́тесь

Họ từ của серебри́ться

Câu hỏi thường gặp

серебриться nghĩa là gì?

серебриться (động từ) nghĩa là ánh bạc trắng bạc, óng ánh, lóng lánh.

серебриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là серебри́ться (phiên âm Latinh serebrítʹsja, IPA [sʲɪrʲɪˈbrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.