серебри́ться
Dấu sắc trên серебри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
серебри́ться nghĩa là ánh bạc trắng bạc, óng ánh, lóng lánh.
Nghĩa của серебри́ться
Động từ
- становиться серебристым Ánh bạc trắng bạc.
- выделяться своим блеском Óng ánh, lóng lánh.
Chia động từ серебри́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | серебрю́сь |
| ты | серебри́шься |
| он / она́ / оно́ | серебри́тся |
| мы | серебри́мся |
| вы | серебри́тесь |
| они́ | серебря́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + серебриться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | серебри́лся |
| Giống cái (она́) | серебри́лась |
| Giống trung (оно́) | серебри́лось |
| Số nhiều (они́) | серебри́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | серебри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | серебри́тесь |
Họ từ của серебри́ться
Câu hỏi thường gặp
серебриться nghĩa là gì?
серебриться (động từ) nghĩa là ánh bạc trắng bạc, óng ánh, lóng lánh.
серебриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là серебри́ться (phiên âm Latinh serebrítʹsja, IPA [sʲɪrʲɪˈbrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.