TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сжать

thể hoàn thành
sžatʹ[ʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

сжать nghĩa là đè, bóp, gặt.

Nghĩa của сжать

Động từ

  1. Đè, bóp, ép.
  2. Gặt.

Cặp thể của сжать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сжать

NgôiTương lai
ясожму́
тысожмёшь
он / она́ / оно́сожмёт
мысожмём
высожмёте
они́сожму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сжа́л
Giống cái (она́)сжа́ла
Giống trung (оно́)сжа́ло
Số nhiều (они́)сжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сожми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сожми́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сжать

Đồng nghĩa

Họ từ của сжать

Câu ví dụ với сжать

  • Том сжал губку. Tom bóp chặt miếng bọt biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3265312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сжать nghĩa là gì?

сжать (động từ) nghĩa là đè, bóp, gặt.

сжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сжать (phiên âm Latinh sžatʹ, IPA [ʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.