сжать
сжать nghĩa là đè, bóp, gặt.
Nghĩa của сжать
Động từ
- Đè, bóp, ép.
- Gặt.
Cặp thể của сжать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сжать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сожму́ |
| ты | сожмёшь |
| он / она́ / оно́ | сожмёт |
| мы | сожмём |
| вы | сожмёте |
| они́ | сожму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сжа́л |
| Giống cái (она́) | сжа́ла |
| Giống trung (оно́) | сжа́ло |
| Số nhiều (они́) | сжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сожми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сожми́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сжать
Đồng nghĩa
Họ từ của сжать
Câu ví dụ với сжать
- Том сжал губку. Tom bóp chặt miếng bọt biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3265312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сжать nghĩa là gì?
сжать (động từ) nghĩa là đè, bóp, gặt.
сжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сжать (phiên âm Latinh sžatʹ, IPA [ʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.