TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сибиря́чка

giống cáiđộng vật
sibirjáčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сибиря́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сибиря́чка nghĩa là người xi-bi-ri, người xi-bê-ri.

Nghĩa của сибиря́чка

Nghĩa lấy theo mục сибиряк.

Danh từ

  1. Người Xi-bi-ri, người Xi-bê-ri.

Biến cách của сибиря́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сибиря́чкасибиря́чки
Sinh cách кого? чего?сибиря́чкисибиря́чек
Tặng cách кому? чему?сибиря́чкесибиря́чкам
Đối cách кого? что?сибиря́чкусибиря́чек
Công cụ cách кем? чем?сибиря́чкойсибиря́чками
Giới cách о ком? о чём?сибиря́чкесибиря́чках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сибирячка nghĩa là gì?

сибирячка (danh từ) nghĩa là người xi-bi-ri, người xi-bê-ri.

сибирячка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сибиря́чка (phiên âm Latinh sibirjáčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.