сибиря́чка
Dấu sắc trên сибиря́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сибиря́чка nghĩa là người xi-bi-ri, người xi-bê-ri.
Nghĩa của сибиря́чка
Nghĩa lấy theo mục сибиряк.
Danh từ
- Người Xi-bi-ri, người Xi-bê-ri.
Biến cách của сибиря́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сибиря́чка | сибиря́чки |
| Sinh cách кого? чего? | сибиря́чки | сибиря́чек |
| Tặng cách кому? чему? | сибиря́чке | сибиря́чкам |
| Đối cách кого? что? | сибиря́чку | сибиря́чек |
| Công cụ cách кем? чем? | сибиря́чкой | сибиря́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | сибиря́чке | сибиря́чках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сибирячка nghĩa là gì?
сибирячка (danh từ) nghĩa là người xi-bi-ri, người xi-bê-ri.
сибирячка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сибиря́чка (phiên âm Latinh sibirjáčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.