TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сигна́л

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
signál[sʲɪɡˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сигна́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сигна́л nghĩa là tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh.

Nghĩa của сигна́л

Danh từ

  1. условный знак Tín hiệu, dấu hiệu, ám hiệu, hiệu.
  2. для распоряжения, команды тж. Hiệu lệnh; (nghĩa bóng) dấu hiệu, điều báo trước.
    • сигна́л бе́дствияtín hiệu tai nạn
    • сигна́л возду́шной трево́гиtín hiệu báo động máy bay, hiệu báo động phòng không
    • сигна́лы то́чного вре́мениtín hiệu giờ chính xác
    • светово́й сигна́лtín hiệu ánh sáng
    • дать сигна́лra hiệu, báo hiệu, làm hiệu, phát tín hiệu, đánh tín hiệu, truyền tín hiệu
  3. nghĩa bóng сообщение, предупреждение Tin báo, [điều] thông báo, báo trước, báo tin.
    • прислу́шиваться к сигна́лам с местlắng nghe những tin báo (những điều thông báo, những điều báo trước) từ các địa phương

Biến cách của сигна́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сигна́лсигна́лы
Sinh cách кого? чего?сигна́ласигна́лов
Tặng cách кому? чему?сигна́лусигна́лам
Đối cách кого? что?сигна́лсигна́лы
Công cụ cách кем? чем?сигна́ломсигна́лами
Giới cách о ком? о чём?сигна́лесигна́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сигна́л

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với сигна́л

  • Сигнал светофора сменился на красный. Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445710
  • Сначала загорается жёлтый сигнал светофора, а затем красный. Đầu tiên đèn giao thông chuyển vàng, rồi đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11471463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сигнал nghĩa là gì?

сигнал (danh từ) nghĩa là tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh.

сигнал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сигна́л (phiên âm Latinh signál, IPA [sʲɪɡˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.