TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синкли́т

giống đựcbất động vật
sinklít[sʲɪnˈklʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синкли́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синкли́т nghĩa là công nghị.

Nghĩa của синкли́т

Danh từ

  1. Công nghị.

Biến cách của синкли́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синкли́тсинкли́ты
Sinh cách кого? чего?синкли́тасинкли́тов
Tặng cách кому? чему?синкли́тусинкли́там
Đối cách кого? что?синкли́тсинкли́ты
Công cụ cách кем? чем?синкли́томсинкли́тами
Giới cách о ком? о чём?синкли́тесинкли́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với синкли́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

синклит nghĩa là gì?

синклит (danh từ) nghĩa là công nghị.

синклит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синкли́т (phiên âm Latinh sinklít, IPA [sʲɪnˈklʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.