TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сино́д

giống đựcbất động vật
sinód[sʲɪˈnot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сино́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сино́д nghĩa là thánh vụ viện, hội đồng thánh giáo.

Nghĩa của сино́д

Danh từ

  1. Thánh vụ viện, hội đồng thánh giáo.

Biến cách của сино́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сино́дсино́ды
Sinh cách кого? чего?сино́дасино́дов
Tặng cách кому? чему?сино́дусино́дам
Đối cách кого? что?сино́дсино́ды
Công cụ cách кем? чем?сино́домсино́дами
Giới cách о ком? о чём?сино́десино́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сино́д

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

синод nghĩa là gì?

синод (danh từ) nghĩa là thánh vụ viện, hội đồng thánh giáo.

синод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сино́д (phiên âm Latinh sinód, IPA [sʲɪˈnot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.