TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синоло́гия

giống cáibất động vật
sinológija[sʲɪnɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синоло́гия nghĩa là hán học, trung quốc học.

Nghĩa của синоло́гия

Danh từ

  1. Hán học, trung quốc học.

Biến cách của синоло́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?синоло́гия
Sinh cách кого? чего?синоло́гии
Tặng cách кому? чему?синоло́гии
Đối cách кого? что?синоло́гию
Công cụ cách кем? чем?синоло́гией
Giới cách о ком? о чём?синоло́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với синоло́гия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

синология nghĩa là gì?

синология (danh từ) nghĩa là hán học, trung quốc học.

синология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синоло́гия (phiên âm Latinh sinológija, IPA [sʲɪnɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.