TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синхрониза́ция

giống cáibất động vật
sinxronizácija[sʲɪnxrənʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синхрониза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синхрониза́ция nghĩa là sự đồng bộ hóa.

Nghĩa của синхрониза́ция

Danh từ

  1. Sự đồng bộ hóa.

Biến cách của синхрониза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синхрониза́циясинхрониза́ции
Sinh cách кого? чего?синхрониза́циисинхрониза́ций
Tặng cách кому? чему?синхрониза́циисинхрониза́циям
Đối cách кого? что?синхрониза́циюсинхрониза́ции
Công cụ cách кем? чем?синхрониза́циейсинхрониза́циями
Giới cách о ком? о чём?синхрониза́циисинхрониза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của синхрониза́ция

Câu hỏi thường gặp

синхронизация nghĩa là gì?

синхронизация (danh từ) nghĩa là sự đồng bộ hóa.

синхронизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синхрониза́ция (phiên âm Latinh sinxronizácija, IPA [sʲɪnxrənʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.