TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сипе́ть

thể chưa hoàn thành
sipétʹ[sʲɪˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сипе́ть nghĩa là nói khàn khàn.

Nghĩa của сипе́ть

Động từ

  1. Nói [giọng] khàn khàn.

Chia động từ сипе́ть

NgôiHiện tại
ясиплю́
тысипи́шь
он / она́ / оно́сипи́т
мысипи́м
высипи́те
они́сипя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сипеть.

Quá khứ

Giống đực (он)сипе́л
Giống cái (она́)сипе́ла
Giống trung (оно́)сипе́ло
Số nhiều (они́)сипе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сипи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сипи́те

Họ từ của сипе́ть

Câu hỏi thường gặp

сипеть nghĩa là gì?

сипеть (động từ) nghĩa là nói khàn khàn.

сипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сипе́ть (phiên âm Latinh sipétʹ, IPA [sʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.