сипе́ть
thể chưa hoàn thành
sipétʹ[sʲɪˈpʲetʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сипе́ть nghĩa là nói khàn khàn.
Nghĩa của сипе́ть
Động từ
- Nói [giọng] khàn khàn.
Chia động từ сипе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сиплю́ |
| ты | сипи́шь |
| он / она́ / оно́ | сипи́т |
| мы | сипи́м |
| вы | сипи́те |
| они́ | сипя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сипеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сипе́л |
| Giống cái (она́) | сипе́ла |
| Giống trung (оно́) | сипе́ло |
| Số nhiều (они́) | сипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сипи́те |
Họ từ của сипе́ть
Câu hỏi thường gặp
сипеть nghĩa là gì?
сипеть (động từ) nghĩa là nói khàn khàn.
сипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сипе́ть (phiên âm Latinh sipétʹ, IPA [sʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.