TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сири́йка

giống cáiđộng vật
siríjka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сири́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сири́йка nghĩa là người xy-ri, người xi-ri.

Nghĩa của сири́йка

Nghĩa lấy theo mục сириец.

Danh từ

  1. Người Xy-ri, người Xi-ri.

Biến cách của сири́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сири́йкасири́йки
Sinh cách кого? чего?сири́йкисири́ек
Tặng cách кому? чему?сири́йкесири́йкам
Đối cách кого? что?сири́йкусири́ек
Công cụ cách кем? чем?сири́йкойсири́йками
Giới cách о ком? о чём?сири́йкесири́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сирийка nghĩa là gì?

сирийка (danh từ) nghĩa là người xy-ri, người xi-ri.

сирийка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сири́йка (phiên âm Latinh siríjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.