TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сицза́н

giống đựcbất động vật
Siczán[sʲiˈd͡zzan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сицза́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сицза́н nghĩa là tây tạng.

Nghĩa của Сицза́н

Danh từ riêng

  1. Tây tạng.

Biến cách của Сицза́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Сицза́н
Sinh cách кого? чего?Сицза́на
Tặng cách кому? чему?Сицза́ну
Đối cách кого? что?Сицза́н
Công cụ cách кем? чем?Сицза́ном
Giới cách о ком? о чём?Сицза́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Сицза́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Сицзан nghĩa là gì?

Сицзан (danh từ riêng) nghĩa là tây tạng.

Сицзан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сицза́н (phiên âm Latinh Siczán, IPA [sʲiˈd͡zzan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.