TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Тибе́т

giống đựcbất động vật
Tibét[tʲɪˈbʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Тибе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Тибе́т nghĩa là tây tạng.

Nghĩa của Тибе́т

Danh từ riêng

  1. Tây tạng.

Biến cách của Тибе́т (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Тибе́т
Sinh cách кого? чего?Тибе́та
Tặng cách кому? чему?Тибе́ту
Đối cách кого? что?Тибе́т
Công cụ cách кем? чем?Тибе́том
Giới cách о ком? о чём?Тибе́те

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Тибе́т

Đồng nghĩa

Họ từ của Тибе́т

Câu hỏi thường gặp

Тибет nghĩa là gì?

Тибет (danh từ riêng) nghĩa là tây tạng.

Тибет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Тибе́т (phiên âm Latinh Tibét, IPA [tʲɪˈbʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.