сказа́ться
Dấu sắc trên сказа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сказа́ться nghĩa là ảnh hưởng đến, biểu lộ, biểu hiện.
Nghĩa của сказа́ться
Thể hoàn thành của ска́зываться.
Động từ
- Ảnh hưởng đến.
- Thể hiện, biểu lộ, biểu hiện.
- khẩu ngữ Tự giới thiệu, tự xưng, nói là.
Cặp thể của сказа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сказа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скажу́сь |
| ты | ска́жешься |
| он / она́ / оно́ | ска́жется |
| мы | ска́жемся |
| вы | ска́жетесь |
| они́ | ска́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сказа́лся |
| Giống cái (она́) | сказа́лась |
| Giống trung (оно́) | сказа́лось |
| Số nhiều (они́) | сказа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скажи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скажи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
сказаться nghĩa là gì?
сказаться (động từ) nghĩa là ảnh hưởng đến, biểu lộ, biểu hiện.
сказаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сказа́ться (phiên âm Latinh skazátʹsja, IPA [skɐˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.