TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сколо́ть

thể hoàn thành
skolótʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сколо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сколо́ть nghĩa là đập vỡ, phá lở, cái, gài.

Nghĩa của сколо́ть

Thể hoàn thành của ска́лывать.

Động từ

  1. Đập vỡ, phá lở, cạy... đi, nạy... đi.
  2. Cái, gài, ghim, găm, ghim... lại, găm... lại.

Cặp thể của сколо́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сколо́ть

NgôiTương lai
ясколю́
тыско́лешь
он / она́ / оно́ско́лет
мыско́лем
выско́лете
они́ско́лют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сколо́л
Giống cái (она́)сколо́ла
Giống trung (оно́)сколо́ло
Số nhiều (они́)сколо́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сколи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сколи́те

Câu hỏi thường gặp

сколоть nghĩa là gì?

сколоть (động từ) nghĩa là đập vỡ, phá lở, cái, gài.

сколоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сколо́ть (phiên âm Latinh skolótʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.