TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скамья́

giống cáibất động vật
skamʹjá[skɐˈm⁽ʲ⁾ja] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скамья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скамья́ nghĩa là ghế dài, ghế băng.

Nghĩa của скамья́

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] ghế dài, ghế băng, băng; (в парке (cũng)) ghế đá, ghế xi măng.

Biến cách của скамья́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скамья́скамьи́
Sinh cách кого? чего?скамьи́скаме́й
Tặng cách кому? чему?скамье́скамья́м
Đối cách кого? что?скамью́скамьи́
Công cụ cách кем? чем?скамьёйскамья́ми
Giới cách о ком? о чём?скамье́скамья́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скамья́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скамья nghĩa là gì?

скамья (danh từ) nghĩa là ghế dài, ghế băng.

скамья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скамья́ (phiên âm Latinh skamʹjá, IPA [skɐˈm⁽ʲ⁾ja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.