скамья́
giống cáibất động vật
skamʹjá[skɐˈm⁽ʲ⁾ja]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скамья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скамья́ nghĩa là ghế dài, ghế băng.
Nghĩa của скамья́
Danh từ
- [Cái, chiếc] ghế dài, ghế băng, băng; (в парке (cũng)) ghế đá, ghế xi măng.
Biến cách của скамья́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скамья́ | скамьи́ |
| Sinh cách кого? чего? | скамьи́ | скаме́й |
| Tặng cách кому? чему? | скамье́ | скамья́м |
| Đối cách кого? что? | скамью́ | скамьи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | скамьёй | скамья́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | скамье́ | скамья́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скамья́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
скамья nghĩa là gì?
скамья (danh từ) nghĩa là ghế dài, ghế băng.
скамья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скамья́ (phiên âm Latinh skamʹjá, IPA [skɐˈm⁽ʲ⁾ja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.