ска́пливать
Dấu sắc trên ска́пливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ска́пливать nghĩa là gom góp, góp nhặt.
Nghĩa của ска́пливать
Động từ
- Gom góp, góp nhặt, tích lũy; (деньги) dành dụm, để dành, cóp nhặt, co cỏm, co cóp. + đối cách
Cặp thể của ска́пливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ска́пливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ска́пливаю |
| ты | ска́пливаешь |
| он / она́ / оно́ | ска́пливает |
| мы | ска́пливаем |
| вы | ска́пливаете |
| они́ | ска́пливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скапливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ска́пливал |
| Giống cái (она́) | ска́пливала |
| Giống trung (оно́) | ска́пливало |
| Số nhiều (они́) | ска́пливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ска́пливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ска́пливайте |
Câu hỏi thường gặp
скапливать nghĩa là gì?
скапливать (động từ) nghĩa là gom góp, góp nhặt.
скапливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ска́пливать (phiên âm Latinh skáplivatʹ, IPA [ˈskaplʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.