TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ска́чивание

giống trungbất động vật
skáčivanije[ˈskat͡ɕɪvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ска́чивание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ска́чивание nghĩa là sự tải xuống, sự truyền xuống.

Nghĩa của ска́чивание

Danh từ

  1. Sự tải xuống, sự truyền xuống, sự nạp xuống, sự viễn nạp.

Biến cách của ска́чивание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ска́чиваниеска́чивания
Sinh cách кого? чего?ска́чиванияска́чиваний
Tặng cách кому? чему?ска́чиваниюска́чиваниям
Đối cách кого? что?ска́чиваниеска́чивания
Công cụ cách кем? чем?ска́чиваниемска́чиваниями
Giới cách о ком? о чём?ска́чиванииска́чиваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ска́чивание

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скачивание nghĩa là gì?

скачивание (danh từ) nghĩa là sự tải xuống, sự truyền xuống.

скачивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ска́чивание (phiên âm Latinh skáčivanije, IPA [ˈskat͡ɕɪvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.