ска́чка
giống cáibất động vật
skáčka[ˈskat͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ска́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ска́чка nghĩa là nước phi.
Nghĩa của ска́чка
Danh từ
- Nước phi.
- ска́чки с препя́тствиями[cuộc] đua ngựa vượt chướng ngại vật, đua ngựa vượt rào chắn
Biến cách của ска́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ска́чка | ска́чки |
| Sinh cách кого? чего? | ска́чки | ска́чек |
| Tặng cách кому? чему? | ска́чке | ска́чкам |
| Đối cách кого? что? | ска́чку | ска́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | ска́чкой | ска́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | ска́чке | ска́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ска́чка
Đồng nghĩa
Họ từ của ска́чка
Câu hỏi thường gặp
скачка nghĩa là gì?
скачка (danh từ) nghĩa là nước phi.
скачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ска́чка (phiên âm Latinh skáčka, IPA [ˈskat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.