TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ска́чка

giống cáibất động vật
skáčka[ˈskat͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ска́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ска́чка nghĩa là nước phi.

Nghĩa của ска́чка

Danh từ

  1. Nước phi.
    • ска́чки с препя́тствиями[cuộc] đua ngựa vượt chướng ngại vật, đua ngựa vượt rào chắn

Biến cách của ска́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ска́чкаска́чки
Sinh cách кого? чего?ска́чкиска́чек
Tặng cách кому? чему?ска́чкеска́чкам
Đối cách кого? что?ска́чкуска́чки
Công cụ cách кем? чем?ска́чкойска́чками
Giới cách о ком? о чём?ска́чкеска́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ска́чка

Đồng nghĩa

Họ từ của ска́чка

Câu hỏi thường gặp

скачка nghĩa là gì?

скачка (danh từ) nghĩa là nước phi.

скачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ска́чка (phiên âm Latinh skáčka, IPA [ˈskat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.