TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скачо́к

giống đựcbất động vật
skačók[skɐˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скачо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скачо́к nghĩa là nhảy, nhảy vọt, đột biến, biến đổi đột ngột.

Nghĩa của скачо́к

Danh từ

  1. прыжок [bước] nhảy, nhảy vọt.
  2. резкое изменение [sự] đột biến, biến đổi đột ngột, biến chuyển bất ngờ.
    • филос.[sự] bột phát, nhảy vọt

Biến cách của скачо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скачо́кскачки́
Sinh cách кого? чего?скачка́скачко́в
Tặng cách кому? чему?скачку́скачка́м
Đối cách кого? что?скачо́кскачки́
Công cụ cách кем? чем?скачко́мскачка́ми
Giới cách о ком? о чём?скачке́скачка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скачо́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скачок nghĩa là gì?

скачок (danh từ) nghĩa là nhảy, nhảy vọt, đột biến, biến đổi đột ngột.

скачок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скачо́к (phiên âm Latinh skačók, IPA [skɐˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.