скачо́к
Dấu sắc trên скачо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скачо́к nghĩa là nhảy, nhảy vọt, đột biến, biến đổi đột ngột.
Nghĩa của скачо́к
Danh từ
- прыжок [bước] nhảy, nhảy vọt.
- резкое изменение [sự] đột biến, biến đổi đột ngột, biến chuyển bất ngờ.
- филос.[sự] bột phát, nhảy vọt
Biến cách của скачо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скачо́к | скачки́ |
| Sinh cách кого? чего? | скачка́ | скачко́в |
| Tặng cách кому? чему? | скачку́ | скачка́м |
| Đối cách кого? что? | скачо́к | скачки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | скачко́м | скачка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | скачке́ | скачка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скачо́к
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
скачок nghĩa là gì?
скачок (danh từ) nghĩa là nhảy, nhảy vọt, đột biến, biến đổi đột ngột.
скачок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скачо́к (phiên âm Latinh skačók, IPA [skɐˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.