TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ски́нуть

thể hoàn thành
skínutʹ[ˈskʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ски́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ски́нуть nghĩa là ném xuống, vứt xuống.

Nghĩa của ски́нуть

Thể hoàn thành của ски́дывать.

Động từ

  1. Ném... xuống, vứt... xuống, quẳng... xuống, hất... xuống; (nghĩa bóng) (свергать) vứt bỏ, lật đỗ, lật nhào, quật nhào, đánh đổ, hạ.
  2. khẩu ngữ Cất, tháo, cỡi, tung, tháo bõ.
  3. Rụng, trút, lột; (nghĩa bóng) — vứt bỏ.
  4. khẩu ngữ Hạ, giảm, hạ... bớt, giảm bớt.
  5. khẩu ngữ Hạ giá, giảm giá.

Cặp thể của ски́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ски́нуть

NgôiTương lai
яски́ну
тыски́нешь
он / она́ / оно́ски́нет
мыски́нем
выски́нете
они́ски́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ски́нул
Giống cái (она́)ски́нула
Giống trung (оно́)ски́нуло
Số nhiều (они́)ски́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ски́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ски́ньте

Họ từ của ски́нуть

Câu hỏi thường gặp

скинуть nghĩa là gì?

скинуть (động từ) nghĩa là ném xuống, vứt xuống.

скинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ски́нуть (phiên âm Latinh skínutʹ, IPA [ˈskʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.