ски́нуть
Dấu sắc trên ски́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ски́нуть nghĩa là ném xuống, vứt xuống.
Nghĩa của ски́нуть
Thể hoàn thành của ски́дывать.
Động từ
- Ném... xuống, vứt... xuống, quẳng... xuống, hất... xuống; (nghĩa bóng) (свергать) vứt bỏ, lật đỗ, lật nhào, quật nhào, đánh đổ, hạ.
- khẩu ngữ Cất, tháo, cỡi, tung, tháo bõ.
- Rụng, trút, lột; (nghĩa bóng) — vứt bỏ.
- khẩu ngữ Hạ, giảm, hạ... bớt, giảm bớt.
- khẩu ngữ Hạ giá, giảm giá.
Cặp thể của ски́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ски́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ски́ну |
| ты | ски́нешь |
| он / она́ / оно́ | ски́нет |
| мы | ски́нем |
| вы | ски́нете |
| они́ | ски́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ски́нул |
| Giống cái (она́) | ски́нула |
| Giống trung (оно́) | ски́нуло |
| Số nhiều (они́) | ски́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ски́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ски́ньте |
Họ từ của ски́нуть
Câu hỏi thường gặp
скинуть nghĩa là gì?
скинуть (động từ) nghĩa là ném xuống, vứt xuống.
скинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ски́нуть (phiên âm Latinh skínutʹ, IPA [ˈskʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.