TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скирда́

giống cáibất động vật
skirdá[skʲɪrˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скирда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скирда́ nghĩa là đụn, đống.

Nghĩa của скирда́

Nghĩa lấy theo mục скирд.

Danh từ

  1. Đụn, đống.

Biến cách của скирда́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скирда́ски́рды
Sinh cách кого? чего?скирды́ски́рд
Tặng cách кому? чему?скирде́ски́рдам
Đối cách кого? что?скирду́ски́рды
Công cụ cách кем? чем?скирдо́йски́рдами
Giới cách о ком? о чём?скирде́ски́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скирда nghĩa là gì?

скирда (danh từ) nghĩa là đụn, đống.

скирда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скирда́ (phiên âm Latinh skirdá, IPA [skʲɪrˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.